căm giận
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy sự phẫn nộ, uất hận sâu sắc và mãnh liệt trong lòng trước một điều gì đó bất công, tàn ác hoặc xúc phạm: "căm giận" diễn tả một trạng thái tức giận ở mức độ cao, thường kéo dài và ăn sâu, kèm theo sự căm ghét, thù hận.
- Oán hận, hận thù: Chỉ sự thù hằn được tích tụ lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân căm giận tội ác của bọn xâm lược. (Người dân cảm thấy phẫn nộ sâu sắc trước tội ác của bọn xâm lược.)
- Anh ấy căm giận kẻ đã phản bội lòng tin của mình. (Anh ta oán hận kẻ đã phản bội lại sự tin tưởng của mình.)
- Cả xóm căm giận tên trộm vô lại. (Cả xóm đều căm ghét và phẫn nộ tên trộm vô lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng căm giận": Danh từ hóa, chỉ tâm trạng, cảm xúc căm phẫn.
- Lòng căm giận của người dân bị áp bức đã bùng lên. (Sự phẫn nộ của người dân bị áp bức đã bùng phát.)
- "Căm giận sục sôi": Cụm từ nhấn mạnh cơn giận dữ đang sôi sục, không kìm nén được.
- Nghe tin đó, anh ta căm giận sục sôi. (Nghe tin đó, anh ta phẫn nộ đến sôi sục.)
Biến thể và từ gần giống
- Căm hờn (động từ): Có nghĩa tương tự "căm giận", thường dùng trong văn chương.
- Lòng căm hờn không thể nguôi. (Mối hận trong lòng không thể nguôi.)
- Căm phẫn (động từ): Nhấn mạnh sự phẫn nộ, tức giận trước sự bất công, ngang trái.
- Mọi người đều căm phẫn trước hành vi tham nhũng. (Mọi người đều phẫn nộ trước hành vi tham nhũng.)
- Căm thù (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh thù hận, muốn trả thù.
- Họ căm thù kẻ thù đến tận xương tủy. (Họ thù hận kẻ thù đến tận xương tủy.)
Từ đồng nghĩa
- Phẫn nộ: Tức giận mạnh mẽ trước điều sai trái.
- Uất hận: Giận dữ và cảm thấy bị oan ức, nghẹn ngào trong lòng.
- Hận thù: Lòng thù hận sâu nặng.
Từ trái nghĩa
- Yêu thương: Có tình cảm trìu mến, quý mến.
- Tha thứ: Bỏ qua, không oán hận lỗi lầm của người khác.
- Khoan dung: Rộng lòng tha thứ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Căm giận trong lòng: Sự phẫn nộ, uất hận được giữ kín bên trong, chưa biểu lộ ra.
- Biết mình bị lừa, anh ta chỉ biết căm giận trong lòng. (Biết mình bị lừa, anh ta chỉ có thể ôm mối hận trong lòng.)
- Căm giận đến tận xương tủy: Thành ngữ nhấn mạnh mức độ căm hận, thù hận cực độ, sâu sắc.
- Người dân căm giận bọn cướp đến tận xương tủy. (Người dân căm hận bọn cướp một cách sâu sắc, tột cùng.)